ひっくり返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ひっくり返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn over; to turn upside down; to turn up; to turn inside out; to turn out
- Động từ to knock over; to tip over
- Động từ to overturn (e.g. a decision); to upset; to reverse
Cách viết khác: 引っ繰り返す, 引っくり返す, ヒックリ返す, 引繰り返す, ひっくりがえす
Cách chia của ひっくり返す
| Thể lịch sự (ます) | ひっくり返します |
| Thể て | ひっくり返して |
| Quá khứ (た) | ひっくり返した |
| Phủ định (ない) | ひっくり返さない |
| Khả năng | ひっくり返せる |
| Ý chí (よう) | ひっくり返そう |
| Điều kiện (ば) | ひっくり返せば |
| Bị động | ひっくり返される |
| Sai khiến | ひっくり返させる |
| Mệnh lệnh | ひっくり返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ひっくり返す
- バケツをひっくり返したような雨だ。 Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1698473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.