ひざまずく
ひざまずく nghĩa là quỳ.
Nghĩa của ひざまずく
Động từ
- Quỳ.
Cách viết khác: 跪く, 膝まづく, 膝まずく, ひざまづく
Cách chia của ひざまずく
| Thể lịch sự (ます) | ひざまずきます |
| Thể て | ひざまずいて |
| Quá khứ (た) | ひざまずいた |
| Phủ định (ない) | ひざまずかない |
| Khả năng | ひざまずける |
| Ý chí (よう) | ひざまずこう |
| Điều kiện (ば) | ひざまずけば |
| Bị động | ひざまずかれる |
| Sai khiến | ひざまずかせる |
| Mệnh lệnh | ひざまずけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ひざまずく
- 私たちは跪いて祈った。 Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.Tatoeba #98815
- 我々は全員ひざまずいて祈りを捧げた。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kneel (in respect); to genuflect
Câu hỏi thường gặp
ひざまずく nghĩa là gì?
ひざまずく (động từ) nghĩa là quỳ.
ひざまずく đọc là gì?
ひざまずく đọc là ひざまずく (romaji: hizamazuku).