TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひざまずく

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hizamazuku giọng máy của trình duyệt

ひざまずく nghĩa là quỳ.

Nghĩa của ひざまずく

Động từ

  1. Quỳ.

Cách viết khác: 跪く, 膝まづく, 膝まずく, ひざまづく

Cách chia của ひざまずく

Thể lịch sự (ます)ひざまずきます
Thể てひざまずいて
Quá khứ (た)ひざまずいた
Phủ định (ない)ひざまずかない
Khả năngひざまずける
Ý chí (よう)ひざまずこう
Điều kiện (ば)ひざまずけば
Bị độngひざまずかれる
Sai khiếnひざまずかせる
Mệnh lệnhひざまずけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ひざまずく

  • 私たちは跪いて祈った。 Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.Tatoeba #98815
  • 我々は全員ひざまずいて祈りを捧げた。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to kneel (in respect); to genuflect

Câu hỏi thường gặp

ひざまずく nghĩa là gì?

ひざまずく (động từ) nghĩa là quỳ.

ひざまずく đọc là gì?

ひざまずく đọc là ひざまずく (romaji: hizamazuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.