TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひげ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hige giọng máy của trình duyệt

ひげ nghĩa là râu, ria, lông mặt.

Nghĩa của ひげ

Danh từ

  1. Râu, ria, lông mặt.

Cách viết khác: 髭, 鬚, 髯, ヒゲ

Từ liên quan với ひげ

Câu ví dụ với ひげ

  • 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.Tatoeba #147792
  • 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.Tatoeba #85502

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moustache; mustache; beard; whiskers; sideburns
  • Danh từ whiskers (on a cat, etc.); feelers (on an insect, etc.); (chin) tuft
  • Danh từ shadow (on a candlestick chart)

Câu hỏi thường gặp

ひげ nghĩa là gì?

ひげ (danh từ) nghĩa là râu, ria, lông mặt.

ひげ đọc là gì?

ひげ đọc là ひげ (romaji: hige).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.