ひげ
ひげ nghĩa là râu, ria, lông mặt.
Nghĩa của ひげ
Danh từ
- Râu, ria, lông mặt.
Cách viết khác: 髭, 鬚, 髯, ヒゲ
Từ liên quan với ひげ
Câu ví dụ với ひげ
- 出かける前にヒゲを剃らなくては。 Bạn phải cạo râu trước khi ra đường.Tatoeba #147792
- 髭剃ったら10歳は若返って見えるよ。 Em mà cạo râu thì em sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.Tatoeba #85502
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moustache; mustache; beard; whiskers; sideburns
- Danh từ whiskers (on a cat, etc.); feelers (on an insect, etc.); (chin) tuft
- Danh từ shadow (on a candlestick chart)
Câu hỏi thường gặp
ひげ nghĩa là gì?
ひげ (danh từ) nghĩa là râu, ria, lông mặt.
ひげ đọc là gì?
ひげ đọc là ひげ (romaji: hige).