ばい菌
JLPT N1 từ thông dụng
ばいきんbaikin
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ばい菌
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ germ; germs; bacteria; bug
- Danh từ something dirty or harmful; vermin
Cách viết khác: 黴菌, バイ菌, バイキン