はんこ
JLPT N2 từ thông dụng
hanko
giọng máy của trình duyệt
はんこ nghĩa là con dấu.
Nghĩa của はんこ
Danh từ
- Con dấu.
Cách viết khác: 判子, ハンコ
Từ liên quan với はんこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seal (used in lieu of a signature); stamp; chop
Câu hỏi thường gặp
はんこ nghĩa là gì?
はんこ (danh từ) nghĩa là con dấu.
はんこ đọc là gì?
はんこ đọc là はんこ (romaji: hanko).