TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はんこ

JLPT N2 từ thông dụng
hanko giọng máy của trình duyệt

はんこ nghĩa là con dấu.

Nghĩa của はんこ

Danh từ

  1. Con dấu.

Cách viết khác: 判子, ハンコ

Từ liên quan với はんこ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seal (used in lieu of a signature); stamp; chop

Câu hỏi thường gặp

はんこ nghĩa là gì?

はんこ (danh từ) nghĩa là con dấu.

はんこ đọc là gì?

はんこ đọc là はんこ (romaji: hanko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.