ばか
ばか nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
Nghĩa của ばか
Danh từ
- Thằng ngốc, thằng ngu.
Cách viết khác: 馬鹿, 莫迦, 破家, 馬稼, 罵迦, バカ
Câu ví dụ với ばか
- 彼はそんな馬鹿なことはしない。 Anh ấy sẽ không làm chuyện ngu xuẩn như thế.Tatoeba #112115
- 馬鹿みたい! Bạn nhìn ngốc quá.Tatoeba #5048
- 君が思うほど僕はばかじゃない。 Tôi không có ngốc như bạn tưởng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290160
- 僕は何とばかなのだろう。 Tôi đúng là một thằng ngu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81988
- 私ったら馬鹿ね。 Tôi bị ngu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164957
- 君がばかでないのと同様に僕もばかでない。 Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiot; moron; fool
- Tính từ đuôi na stupid; foolish; dull; absurd; ridiculous
- Danh từ trivial; insignificant; disappointing
- Danh từ malfunctioning; defective; losing sensation
- Danh từ incredibly; unusually; exceptionally (tiếng lóng)
- Danh từ fervent enthusiast; nut; person singularly obsessed with something (tiếng lóng)
- Danh từ Mactra chinensis (species of trough shell) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
ばか nghĩa là gì?
ばか (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
ばか đọc là gì?
ばか đọc là ばか (romaji: baka).