ばあ
baa
giọng máy của trình duyệt
ばあ nghĩa là hù.
Nghĩa của ばあ
Thán từ
- Hù.
Cách viết khác: ばー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ boo! (as in "peak-a-boo!")
Câu hỏi thường gặp
ばあ nghĩa là gì?
ばあ (thán từ) nghĩa là hù.
ばあ đọc là gì?
ばあ đọc là ばあ (romaji: baa).