TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ばあ

baa giọng máy của trình duyệt

ばあ nghĩa là hù.

Nghĩa của ばあ

Thán từ

  1. Hù.

Cách viết khác: ばー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ boo! (as in "peak-a-boo!")

Câu hỏi thường gặp

ばあ nghĩa là gì?

ばあ (thán từ) nghĩa là hù.

ばあ đọc là gì?

ばあ đọc là ばあ (romaji: baa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.