TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はびこる

từ thông dụng
habikoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はびこる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become overgrown; to grow thick
  • Động từ to spread; to run rampant; to thrive; to prevail; to become powerful

Cách viết khác: 蔓延る, 蔓る

Cách chia của はびこる

Thể lịch sự (ます)はびこります
Thể てはびこって
Quá khứ (た)はびこった
Phủ định (ない)はびこらない
Khả năngはびこれる
Ý chí (よう)はびころう
Điều kiện (ば)はびこれば
Bị độngはびこられる
Sai khiếnはびこらせる
Mệnh lệnhはびこれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.