TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はねのける

hanenokeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はねのける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to push aside; to thrust aside; to brush aside; to throw off; to shrug off (e.g. pressure)
  • Động từ to reject; to remove; to take out

Cách viết khác: 跳ね除ける, 撥ね退ける, 撥ね除ける, はね除ける, 跳ね退ける, 跳ねのける, はね退ける, 撥ねのける

Cách chia của はねのける

Thể lịch sự (ます)はねのけます
Thể てはねのけて
Quá khứ (た)はねのけた
Phủ định (ない)はねのけない
Khả năngはねのけられる
Ý chí (よう)はねのけよう
Điều kiện (ば)はねのければ
Bị độngはねのけられる
Sai khiếnはねのけさせる
Mệnh lệnhはねのけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với はねのける

  • 彼はあらゆる反対をはねのけた。 Anh ấy đã bác bỏ mọi ý kiến phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.