はねのける
Nghĩa của はねのける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to push aside; to thrust aside; to brush aside; to throw off; to shrug off (e.g. pressure)
- Động từ to reject; to remove; to take out
Cách viết khác: 跳ね除ける, 撥ね退ける, 撥ね除ける, はね除ける, 跳ね退ける, 跳ねのける, はね退ける, 撥ねのける
Cách chia của はねのける
| Thể lịch sự (ます) | はねのけます |
| Thể て | はねのけて |
| Quá khứ (た) | はねのけた |
| Phủ định (ない) | はねのけない |
| Khả năng | はねのけられる |
| Ý chí (よう) | はねのけよう |
| Điều kiện (ば) | はねのければ |
| Bị động | はねのけられる |
| Sai khiến | はねのけさせる |
| Mệnh lệnh | はねのけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với はねのける
- 彼はあらゆる反対をはねのけた。 Anh ấy đã bác bỏ mọi ý kiến phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.