はなばち
hanabachi
giọng máy của trình duyệt
はなばち nghĩa là ong.
Nghĩa của はなばち
Danh từ
- Ong.
Cách viết khác: 花蜂, ハナバチ
Từ ghép có はなばち
- まるはなばち — Ong nghệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bee (any insect of the clade Anthophila)
Câu hỏi thường gặp
はなばち nghĩa là gì?
はなばち (danh từ) nghĩa là ong.
はなばち đọc là gì?
はなばち đọc là はなばち (romaji: hanabachi).