TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はなばち

hanabachi giọng máy của trình duyệt

はなばち nghĩa là ong.

Nghĩa của はなばち

Danh từ

  1. Ong.

Cách viết khác: 花蜂, ハナバチ

Từ ghép có はなばち

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bee (any insect of the clade Anthophila)

Câu hỏi thường gặp

はなばち nghĩa là gì?

はなばち (danh từ) nghĩa là ong.

はなばち đọc là gì?

はなばち đọc là はなばち (romaji: hanabachi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.