はっはっ
từ thông dụng
hahha
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của はっはっ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ha-ha; with a hearty laugh
- Phó từ panting; with heavy, rapid breathing (from exertion, fear, etc.)
Cách viết khác: ハッハッ