はっか
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạc hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
はっか nghĩa là bạc hà.
Nghĩa của はっか
Danh từ
- Bạc hà. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 薄荷, はか, ハッカ
Từ ghép có はっか
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mint (e.g. peppermint, spearmint, etc.)
- Danh từ Japanese peppermint (Mentha arvensis var. piperascens)
Câu hỏi thường gặp
はっか nghĩa là gì?
はっか (danh từ) nghĩa là bạc hà.
はっか đọc là gì?
はっか đọc là はっか (romaji: hakka).
Âm Hán Việt của はっか là gì?
Âm Hán Việt của はっか là "bạc hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.