TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いぬはっか

inuhakka giọng máy của trình duyệt

いぬはっか nghĩa là bạc hà mèo, cỏ mèo.

Nghĩa của いぬはっか

Danh từ

  1. Bạc hà mèo, cỏ mèo.

Cách viết khác: 犬薄荷, イヌハッカ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catnip (Nepeta cataria); catmint

Câu hỏi thường gặp

いぬはっか nghĩa là gì?

いぬはっか (danh từ) nghĩa là bạc hà mèo, cỏ mèo.

いぬはっか đọc là gì?

いぬはっか đọc là いぬはっか (romaji: inuhakka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.