はじく
Nghĩa của はじく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flip; to snap; to flick
- Động từ to repel
- Động từ to use (an abacus); to calculate
- Động từ to strum; to pluck the strings (of a guitar, etc.)
Cách viết khác: 弾く
Cách chia của はじく
| Thể lịch sự (ます) | はじきます |
| Thể て | はじいて |
| Quá khứ (た) | はじいた |
| Phủ định (ない) | はじかない |
| Khả năng | はじける |
| Ý chí (よう) | はじこう |
| Điều kiện (ば) | はじけば |
| Bị động | はじかれる |
| Sai khiến | はじかせる |
| Mệnh lệnh | はじけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).