TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はじく

JLPT N1 từ thông dụng
hajiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はじく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flip; to snap; to flick
  • Động từ to repel
  • Động từ to use (an abacus); to calculate
  • Động từ to strum; to pluck the strings (of a guitar, etc.)

Cách viết khác: 弾く

Cách chia của はじく

Thể lịch sự (ます)はじきます
Thể てはじいて
Quá khứ (た)はじいた
Phủ định (ない)はじかない
Khả năngはじける
Ý chí (よう)はじこう
Điều kiện (ば)はじけば
Bị độngはじかれる
Sai khiếnはじかせる
Mệnh lệnhはじけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.