TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はしゃぐ

từ thông dụng
hashagu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của はしゃぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make merry; to frolic; to be in high spirits

Cách viết khác: 燥ぐ

Cách chia của はしゃぐ

Thể lịch sự (ます)はしゃぎます
Thể てはしゃいで
Quá khứ (た)はしゃいだ
Phủ định (ない)はしゃがない
Khả năngはしゃげる
Ý chí (よう)はしゃごう
Điều kiện (ば)はしゃげば
Bị độngはしゃがれる
Sai khiếnはしゃがせる
Mệnh lệnhはしゃげ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.