TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

はした金(がね)

はしたがねhashitagane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOAN KIM 金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoan kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của はした金

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paltry sum of money; small change; odd money; pittance; chicken feed

Cách viết khác: 端金, 端た金

Câu ví dụ với はした金

  • 500ドルなんて彼にとっては端金だ。 500 Đô-la đối với anh ấy chỉ như muối bỏ bể thôi.Tatoeba #235189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.