はしけ
hashike
giọng máy của trình duyệt
はしけ nghĩa là sà lan.
Nghĩa của はしけ
Danh từ
- Sà lan.
Cách viết khác: 艀
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighter; barge; baggage boat
Câu hỏi thường gặp
はしけ nghĩa là gì?
はしけ (danh từ) nghĩa là sà lan.
はしけ đọc là gì?
はしけ đọc là はしけ (romaji: hashike).