のんびり
Nghĩa của のんびり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at leisure; in a relaxed manner; in a carefree manner; quietly; peacefully (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to relax; to take it easy; to chill
Cách viết khác: ノンビリ
Câu ví dụ với のんびり
- 退職後は田舎でのんびり暮したい。 Lúc nghỉ hưu tôi muốn sống một cách thảnh thơi tại vùng nông thôn.Tatoeba #137863
- 彼女はもっとのんびりした生活を望んだが、あの状況ではそれは不可能であった。 Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.Tatoeba #91366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).