のみ
nomi
giọng máy của trình duyệt
のみ nghĩa là cái đục.
Nghĩa của のみ
Danh từ
- Cái đục.
Cách viết khác: 鑿, ノミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chisel
Câu hỏi thường gặp
のみ nghĩa là gì?
のみ (danh từ) nghĩa là cái đục.
のみ đọc là gì?
のみ đọc là のみ (romaji: nomi).