TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

のみならず

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nominarazu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của のみならず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ not only ... (but also); not merely; as well as
  • Cụm từ furthermore; besides; moreover; what's more

Từ liên quan với のみならず

Câu ví dụ với のみならず

  • 彼は英語のみならずフランス語も話すことができる。 Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh mà còn cả tiếng Pháp.Tatoeba #109706

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.