TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

のぼせる

từ thông dụng
noboseru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của のぼせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to feel dizzy; to have blood rush to one's head
  • Động từ to lose one's cool
  • Động từ to be obsessed; to be infatuated
  • Động từ to become conceited

Cách viết khác: 逆上せる, 上気せる

Cách chia của のぼせる

Thể lịch sự (ます)のぼせます
Thể てのぼせて
Quá khứ (た)のぼせた
Phủ định (ない)のぼせない
Khả năngのぼせられる
Ý chí (よう)のぼせよう
Điều kiện (ば)のぼせれば
Bị độngのぼせられる
Sai khiếnのぼせさせる
Mệnh lệnhのぼせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.