のぼせる
Nghĩa của のぼせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel dizzy; to have blood rush to one's head
- Động từ to lose one's cool
- Động từ to be obsessed; to be infatuated
- Động từ to become conceited
Cách viết khác: 逆上せる, 上気せる
Cách chia của のぼせる
| Thể lịch sự (ます) | のぼせます |
| Thể て | のぼせて |
| Quá khứ (た) | のぼせた |
| Phủ định (ない) | のぼせない |
| Khả năng | のぼせられる |
| Ý chí (よう) | のぼせよう |
| Điều kiện (ば) | のぼせれば |
| Bị động | のぼせられる |
| Sai khiến | のぼせさせる |
| Mệnh lệnh | のぼせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).