ねじれる
Nghĩa của ねじれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get twisted; to get crooked; to get warped
- Động từ to become twisted (of a mind, relationship, etc.); to become warped; to become perverse; to become contrary
- Động từ to become troubled; to become complicated; to become strained
Cách viết khác: 捩れる, 捻れる, 拗れる, 捻じれる, 捩じれる
Cách chia của ねじれる
| Thể lịch sự (ます) | ねじれます |
| Thể て | ねじれて |
| Quá khứ (た) | ねじれた |
| Phủ định (ない) | ねじれない |
| Khả năng | ねじれられる |
| Ý chí (よう) | ねじれよう |
| Điều kiện (ば) | ねじれれば |
| Bị động | ねじれられる |
| Sai khiến | ねじれさせる |
| Mệnh lệnh | ねじれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).