TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ねじれる

nejireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ねじれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get twisted; to get crooked; to get warped
  • Động từ to become twisted (of a mind, relationship, etc.); to become warped; to become perverse; to become contrary
  • Động từ to become troubled; to become complicated; to become strained

Cách viết khác: 捩れる, 捻れる, 拗れる, 捻じれる, 捩じれる

Cách chia của ねじれる

Thể lịch sự (ます)ねじれます
Thể てねじれて
Quá khứ (た)ねじれた
Phủ định (ない)ねじれない
Khả năngねじれられる
Ý chí (よう)ねじれよう
Điều kiện (ば)ねじれれば
Bị độngねじれられる
Sai khiếnねじれさせる
Mệnh lệnhねじれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.