TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぬいぐるみ

nuigurumi giọng máy của trình duyệt

ぬいぐるみ nghĩa là thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.

Nghĩa của ぬいぐるみ

Danh từ

  1. Thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.

Cách viết khác: 縫いぐるみ, 縫い包み, ヌイグルミ

Câu ví dụ với ぬいぐるみ

  • 弟はいつもぬいぐるみの熊と寝る。 Em trai tôi lúc nào cũng ngủ với gấu bông.Tatoeba #125453

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuffed toy; stuffed animal; plush toy; soft toy; cuddly toy

Câu hỏi thường gặp

ぬいぐるみ nghĩa là gì?

ぬいぐるみ (danh từ) nghĩa là thú nhồi bông, đồ chơi nhồi bông.

ぬいぐるみ đọc là gì?

ぬいぐるみ đọc là ぬいぐるみ (romaji: nuigurumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.