ぬまわに
numawani
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぬまわに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mugger crocodile (Crocodylus palustris); marsh crocodile; Indian crocodile; Indus crocodile; Persian crocodile
Cách viết khác: 沼鰐, ヌマワニ