TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

に関(かん)して

từ thông dụng
にかんしてnikanshite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 関 quan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của に関して

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ regarding ...; concerning ...; about ...; on ...; with respect to ...

Cách viết khác: に関しちゃ

Câu ví dụ với に関して

  • 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.Tatoeba #170517
  • 私は自分に関してのことだけしかいえない。 Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.