に決まっている
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của に決まっている
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ sure to ...; certain to ...; bound to ...; it's natural that ...; it's obvious that ...
Cách viết khác: に決っている
Cách chia của に決まっている
| Thể lịch sự (ます) | に決まっています |
| Thể て | に決まっていて |
| Quá khứ (た) | に決まっていた |
| Phủ định (ない) | に決まっていない |
| Khả năng | に決まっていられる |
| Ý chí (よう) | に決まっていよう |
| Điều kiện (ば) | に決まっていれば |
| Bị động | に決まっていられる |
| Sai khiến | に決まっていさせる |
| Mệnh lệnh | に決まっていろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với に決まっている
- 民主党はまだ候補者を決めていないが、どっちにしても負けるに決まっている。 Đảng Dân chủ chưa quyết định được ứng cử viên của mình, nhưng cho dù thế nào đi chăng nữa, họ chắc chắn sẽ thua.Tatoeba #81018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).