TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

に加(くわ)えて

từ thông dụng
にくわえてnikuwaete giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 加 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của に加えて

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ in addition

Câu ví dụ với に加えて

  • 私は英語の勉強に加えてフランス語も学んでいる。 Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.Tatoeba #158308
  • 中島さんは英語に加えて、ドイツ語も流暢に話せる。 Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.