にわか雨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nga vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của にわか雨
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rain shower
Cách viết khác: 俄雨, 俄か雨
Câu ví dụ với にわか雨
- にわか雨にあってびしょ濡れになった。 Vì cơn mưa rào nên tôi đã bị ướt như chuột lột.Tatoeba #198675
- 私は家に帰る途中でにわか雨にあいました。 Tôi gặp phải một cơn mưa rào khi đang đường về nhà.Tatoeba #158037
- 学校からの帰りに、にわか雨に遭って、僕はずぶ濡れになって風邪をひいた。 Lúc tớ đi học về, trời bắt đầu mưa to làm tớ bị ướt sũng, thế là tớ bị cúm luôn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.