にらむ
Nghĩa của にらむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to glare at; to scowl at; to glower at
- Động từ to stare intensely at; to examine carefully
- Động từ to estimate; to guess; to suspect; to judge
- Động từ to keep an eye on someone (e.g. a suspicious or untrustworthy person); to watch
- Động từ to take account of; to take into consideration
Cách viết khác: 睨む
Cách chia của にらむ
| Thể lịch sự (ます) | にらみます |
| Thể て | にらんで |
| Quá khứ (た) | にらんだ |
| Phủ định (ない) | にらまない |
| Khả năng | にらめる |
| Ý chí (よう) | にらもう |
| Điều kiện (ば) | にらめば |
| Bị động | にらまれる |
| Sai khiến | にらませる |
| Mệnh lệnh | にらめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).