によって
によって nghĩa là do.
Nghĩa của によって
Cụm từ
- Do.
Cách viết khác: に因って, に依って
Câu ví dụ với によって
- 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747
- これらの絵は、彼によって描かれた。 Tất cả các bức tranh này đều do anh ấy vẽ ra.Tatoeba #217945
- これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.Tatoeba #218067
- ワインにはいろいろなタイプがあり、それによって育成の仕方もさまざまです。 Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.Tatoeba #74317
- 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161
- 木はその実によってわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80098
- 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ according to; due to; by (means of); because of; via
Câu hỏi thường gặp
によって nghĩa là gì?
によって (cụm từ) nghĩa là do.
によって đọc là gì?
によって đọc là によって (romaji: niyotte).