によって異なる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của によって異なる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to differ depending on ...
Cách chia của によって異なる
| Thể lịch sự (ます) | によって異なります |
| Thể て | によって異なって |
| Quá khứ (た) | によって異なった |
| Phủ định (ない) | によって異ならない |
| Khả năng | によって異なれる |
| Ý chí (よう) | によって異なろう |
| Điều kiện (ば) | によって異なれば |
| Bị động | によって異なられる |
| Sai khiến | によって異ならせる |
| Mệnh lệnh | によって異なれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với によって異なる
Câu ví dụ với によって異なる
- 社会の習慣は国によって異なる。 Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.