TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

によって異(こと)なる

từ thông dụng
によってことなるniyottekotonaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 異 dị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của によって異なる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to differ depending on ...

Cách chia của によって異なる

Thể lịch sự (ます)によって異なります
Thể てによって異なって
Quá khứ (た)によって異なった
Phủ định (ない)によって異ならない
Khả năngによって異なれる
Ý chí (よう)によって異なろう
Điều kiện (ば)によって異なれば
Bị độngによって異なられる
Sai khiếnによって異ならせる
Mệnh lệnhによって異なれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với によって異なる

Câu ví dụ với によって異なる

  • 社会の習慣は国によって異なる。 Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.