TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

にゃー

từ thông dụng
nyā giọng máy của trình duyệt

にゃー nghĩa là ngoao, ngao, mèo mèo.

Nghĩa của にゃー

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Ngoao, ngao, meo meo, mèo mèo.

Cách viết khác: にゃあ, にゃお, にゃあご

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ meow; miaow (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

にゃー nghĩa là gì?

にゃー (phó từ) nghĩa là ngoao, ngao, mèo mèo.

にゃー đọc là gì?

にゃー đọc là にゃー (romaji: nyā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.