にゃ
nya
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của にゃ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ if not ...; unless ... (khẩu ngữ)
- Cụm từ have to (do) (khẩu ngữ)
- Cụm từ to; for; on; in; at (khẩu ngữ)
Cách viết khác: にゃあ