TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

にもかかわらず

JLPT N1 từ thông dụng
nimokakawarazu giọng máy của trình duyệt

にもかかわらず nghĩa là mặc dù, dù.

Nghĩa của にもかかわらず

Cụm từ

  1. Mặc dù, dù.

Cách viết khác: にも関わらず, にも拘らず, にも拘わらず, にも関らず

Câu ví dụ với にもかかわらず

  • 彼の才能にもかかわらず、彼はあいかわらず、無名だ。 Mặc dù có tài anh ta vẫn là người vô danh.Tatoeba #117288
  • 雨にもかかわらず彼は出かけた。 Anh ta đi ra ngoài bất chấp cơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189621
  • そうした危険にもかかわらず彼は冷静だった。 Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213892
  • 彼は、非常に努力したにもかかわらず失敗した。 Anh ấy đã thất bại mặc dù đã cố gắng rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ in spite of; despite; although
  • Liên từ nonetheless; nevertheless; but; (and) yet

Câu hỏi thường gặp

にもかかわらず nghĩa là gì?

にもかかわらず (cụm từ) nghĩa là mặc dù, dù.

にもかかわらず đọc là gì?

にもかかわらず đọc là にもかかわらず (romaji: nimokakawarazu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.