にじむ
Nghĩa của にじむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run (of liquid); to spread; to bleed; to blot
- Động từ to blur; to blot; to be blurred
- Động từ to ooze; to well up (of tears, etc.)
- Động từ to show through (of feelings, emotions, etc.); to reveal itself
Cách viết khác: 滲む
Cách chia của にじむ
| Thể lịch sự (ます) | にじみます |
| Thể て | にじんで |
| Quá khứ (た) | にじんだ |
| Phủ định (ない) | にじまない |
| Khả năng | にじめる |
| Ý chí (よう) | にじもう |
| Điều kiện (ば) | にじめば |
| Bị động | にじまれる |
| Sai khiến | にじませる |
| Mệnh lệnh | にじめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).