にくい
Nghĩa của にくい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố difficult to ...; hard to ...
Cách viết khác: 難い, 悪い
Cách chia của にくい
| Phủ định | にくくない |
| Quá khứ | にくかった |
| Quá khứ phủ định | にくくなかった |
| Thể て | にくくて |
| Dạng phó từ (く) | にくく |
| Điều kiện (ば) | にくければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với にくい
- 忘れがたい事件が起こった。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82589
- 食べ物が噛みにくいのです。 Tôi gap kho khan khi nhai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.