TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なんとか

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nantoka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なんとか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ something; something or other; so-and-so
  • Phó từ somehow (handling, dealing with something); anyhow; one way or another

Cách viết khác: 何とか

Câu ví dụ với なんとか

  • 何とかそこから脱出した。 Bằng cách nào đó tôi đã thoát ra khỏi chỗ đó.Tatoeba #187789
  • 何とか足がかりをつかんだ程度ですよ。 Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187777
  • 何とかしてください。 Hãy làm gì đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.