なんとか
Nghĩa của なんとか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ something; something or other; so-and-so
- Phó từ somehow (handling, dealing with something); anyhow; one way or another
Cách viết khác: 何とか
Câu ví dụ với なんとか
- 何とかそこから脱出した。 Bằng cách nào đó tôi đã thoát ra khỏi chỗ đó.Tatoeba #187789
- 何とか足がかりをつかんだ程度ですよ。 Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187777
- 何とかしてください。 Hãy làm gì đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.