TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なんという

từ thông dụng
nantoiu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なんという

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how (beautiful, tasty, etc.); what a ...
  • Cụm từ nothing worth mentioning; nothing special
  • Cụm từ of what name

Cách viết khác: 何という, 何と言う, 何つう, 何つー, なんとゆう, なんつー, なんつう

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.