なりすます
Nghĩa của なりすます
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pose as; to (successfully) impersonate; to pretend to be; to pass oneself off as; to disguise oneself as
- Động từ to (completely) become; to (fully) turn into
Cách viết khác: 成りすます, 成り済ます, なり済ます, 成済ます
Cách chia của なりすます
| Thể lịch sự (ます) | なりすまします |
| Thể て | なりすまして |
| Quá khứ (た) | なりすました |
| Phủ định (ない) | なりすまさない |
| Khả năng | なりすませる |
| Ý chí (よう) | なりすまそう |
| Điều kiện (ば) | なりすませば |
| Bị động | なりすまされる |
| Sai khiến | なりすまさせる |
| Mệnh lệnh | なりすませ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なりすます
- 警備員に成りすまして彼は銀行に入った。 Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.Tatoeba #176059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).