なり
Nghĩa của なり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ động từ to be (cổ)
- Trợ động từ to be (at a location) (cổ)
- Danh từ sum of money
Cách viết khác: 也
Từ liên quan với なり
Câu ví dụ với なり
- 知識は力なり。 Tri thức là sức mạnh.Tatoeba #127044
- 見ることは信ずることなり。 Trăm nghe không bằng một thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175164
- 空腹は最善のソースなり。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.