なまり
なまり nghĩa là thổ ngữ.
Nghĩa của なまり
Danh từ
- Thổ ngữ.
Cách viết khác: 訛り, 訛
Câu ví dụ với なまり
- 彼はフランス人だった。彼のなまりから分かったことだが。 Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accent (of one's speech)
- Danh từ dialect; provincialism; patois
- Danh từ corrupted form (e.g. of word); mispronunciation
Câu hỏi thường gặp
なまり nghĩa là gì?
なまり (danh từ) nghĩa là thổ ngữ.
なまり đọc là gì?
なまり đọc là なまり (romaji: namari).