TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なまり

từ thông dụng
namari giọng máy của trình duyệt

なまり nghĩa là thổ ngữ.

Nghĩa của なまり

Danh từ

  1. Thổ ngữ.

Cách viết khác: 訛り, 訛

Câu ví dụ với なまり

  • 彼はフランス人だった。彼のなまりから分かったことだが。 Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accent (of one's speech)
  • Danh từ dialect; provincialism; patois
  • Danh từ corrupted form (e.g. of word); mispronunciation

Câu hỏi thường gặp

なまり nghĩa là gì?

なまり (danh từ) nghĩa là thổ ngữ.

なまり đọc là gì?

なまり đọc là なまり (romaji: namari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.