なの
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nano
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của なの
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ that's the way it is; yes (nữ giới dùng, khẩu ngữ)
- Cụm từ is that so?; is it? (nữ giới dùng, khẩu ngữ)
Câu ví dụ với なの
- 初めて日本に来たのはいつなの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #147543
- 彼の話し方が嫌なの。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #115827
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).