なだめる
なだめる nghĩa là xoa dịu.
Nghĩa của なだめる
Động từ
- Xoa dịu.
Cách viết khác: 宥める
Cách chia của なだめる
| Thể lịch sự (ます) | なだめます |
| Thể て | なだめて |
| Quá khứ (た) | なだめた |
| Phủ định (ない) | なだめない |
| Khả năng | なだめられる |
| Ý chí (よう) | なだめよう |
| Điều kiện (ば) | なだめれば |
| Bị động | なだめられる |
| Sai khiến | なだめさせる |
| Mệnh lệnh | なだめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với なだめる
- 看護婦は泣く子をなだめた。 Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.Tatoeba #183850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soothe; to calm; to pacify
Câu hỏi thường gặp
なだめる nghĩa là gì?
なだめる (động từ) nghĩa là xoa dịu.
なだめる đọc là gì?
なだめる đọc là なだめる (romaji: nadameru).