TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なつく

JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
natsuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của なつく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become attached (to); to take (to); to become affectionate (with); to be tamed; to get close (e.g. to someone emotionally)

Cách viết khác: 懐く, なずく, なづく

Cách chia của なつく

Thể lịch sự (ます)なつきます
Thể てなついて
Quá khứ (た)なついた
Phủ định (ない)なつかない
Khả năngなつける
Ý chí (よう)なつこう
Điều kiện (ば)なつけば
Bị độngなつかれる
Sai khiếnなつかせる
Mệnh lệnhなつけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.