なつく
Nghĩa của なつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become attached (to); to take (to); to become affectionate (with); to be tamed; to get close (e.g. to someone emotionally)
Cách viết khác: 懐く, なずく, なづく
Cách chia của なつく
| Thể lịch sự (ます) | なつきます |
| Thể て | なついて |
| Quá khứ (た) | なついた |
| Phủ định (ない) | なつかない |
| Khả năng | なつける |
| Ý chí (よう) | なつこう |
| Điều kiện (ば) | なつけば |
| Bị động | なつかれる |
| Sai khiến | なつかせる |
| Mệnh lệnh | なつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).