ないよりはマシ
Nghĩa của ないよりはマシ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ better than nothing; better than none at all
Cách viết khác: 無いよりはまし, ないよりは増し, 無いよりは増し, ないよりはまし
Câu ví dụ với ないよりはマシ
- 遅くともやらないよりはまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126750
- 遅くてもしないよりはまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126757
- 遅くなっても何もないよりはまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126737
- 遅くても来ないよりまし。 Chậm còn hơn không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.