TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうもありがとう

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dōmoarigatō giọng máy của trình duyệt

どうもありがとう nghĩa là cảm ơn.

Nghĩa của どうもありがとう

Cụm từ

  1. Cảm ơn.

Cách viết khác: どうも有難う, どうも有り難う

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ thank you very much

Câu hỏi thường gặp

どうもありがとう nghĩa là gì?

どうもありがとう (cụm từ) nghĩa là cảm ơn.

どうもありがとう đọc là gì?

どうもありがとう đọc là どうもありがとう (romaji: dōmoarigatō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.