どうもありがとう
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dōmoarigatō
giọng máy của trình duyệt
どうもありがとう nghĩa là cảm ơn.
Nghĩa của どうもありがとう
Cụm từ
- Cảm ơn.
Cách viết khác: どうも有難う, どうも有り難う
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thank you very much
Câu hỏi thường gặp
どうもありがとう nghĩa là gì?
どうもありがとう (cụm từ) nghĩa là cảm ơn.
どうもありがとう đọc là gì?
どうもありがとう đọc là どうもありがとう (romaji: dōmoarigatō).