どうにもならない
Nghĩa của どうにもならない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ hopeless; futile; no use; beyond help; cannot be done
Cách viết khác: 如何にもならない
Cách chia của どうにもならない
| Phủ định | どうにもならなくない |
| Quá khứ | どうにもならなかった |
| Quá khứ phủ định | どうにもならなくなかった |
| Thể て | どうにもならなくて |
| Dạng phó từ (く) | どうにもならなく |
| Điều kiện (ば) | どうにもならなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với どうにもならない
- 情勢は政府の力ではどうにもならなくなった。 Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.