どうぞよろしく
JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dōzoyoroshiku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của どうぞよろしく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ pleased to meet you; how do you do
- Cụm từ my regards (to someone); my greetings; best wishes; remember me to
Cách viết khác: どうぞ宜しく