どうしようもない
Nghĩa của どうしようもない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ it cannot be helped; there's nothing for it; it's no use fighting back; it's hopeless; there is no way out of it
Cách viết khác: どうしようも無い, どう仕様もない, 如何しようもない, 如何しようも無い, どう仕様も無い, 如何仕様も無い, どうしょうもない
Cách chia của どうしようもない
| Phủ định | どうしようもなくない |
| Quá khứ | どうしようもなかった |
| Quá khứ phủ định | どうしようもなくなかった |
| Thể て | どうしようもなくて |
| Dạng phó từ (く) | どうしようもなく |
| Điều kiện (ば) | どうしようもなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).