TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうしようもない

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dōshiyōmonai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どうしようもない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ it cannot be helped; there's nothing for it; it's no use fighting back; it's hopeless; there is no way out of it

Cách viết khác: どうしようも無い, どう仕様もない, 如何しようもない, 如何しようも無い, どう仕様も無い, 如何仕様も無い, どうしょうもない

Cách chia của どうしようもない

Phủ địnhどうしようもなくない
Quá khứどうしようもなかった
Quá khứ phủ địnhどうしようもなくなかった
Thể てどうしようもなくて
Dạng phó từ (く)どうしようもなく
Điều kiện (ば)どうしようもなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.