どうしても
Nghĩa của どうしても
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ by all means; at any cost; no matter what; at any rate; surely
- Cụm từ whether (one is) willing or not; willingly or unwillingly; willy-nilly
- Cụm từ on no account; by no means
- Cụm từ in the end; in the long run; after all; eventually
Cách viết khác: 如何しても
Câu ví dụ với どうしても
- 彼女はどうしても自分の思い通りにしようとする。 Cô ta nhất định phải làm theo ý mình.Tatoeba #92025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).