TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どうしても

JLPT N3 từ thông dụng
dōshitemo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どうしても

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ by all means; at any cost; no matter what; at any rate; surely
  • Cụm từ whether (one is) willing or not; willingly or unwillingly; willy-nilly
  • Cụm từ on no account; by no means
  • Cụm từ in the end; in the long run; after all; eventually

Cách viết khác: 如何しても

Câu ví dụ với どうしても

  • 彼女はどうしても自分の思い通りにしようとする。 Cô ta nhất định phải làm theo ý mình.Tatoeba #92025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.